Hán Việt:DÂN DỤNG••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
民Dân • chữ 民+用Dụng • chữ 用
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

民用
dân dụng, phục vụ dân sinh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dân dụng, phục vụ dân sinh.
ENTiếng Anh:Civil / Civilian / For civil use.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个新建的民用机场。
Đây là một sân bay dân dụng mới xây.
This is a newly built civilian airport.
#2
这项军事技术现在已经转化为民用了。
Công nghệ quân sự này hiện nay đã được chuyển đổi sang mục đích dân dụng.
This military technology has now been converted to civilian use.
#3
民用电的价格比工业用电便宜。
Giá điện dân dụng rẻ hơn điện công nghiệp.
The price of electricity for civilian use is lower than that for industrial use.
#4
该公司主要生产民用航空器。
Công ty này chủ yếu sản xuất tàu bay dân dụng.
The company mainly manufactures civil aircraft.
#5
这里的天然气管道是供民用的。
Đường ống khí đốt tự nhiên ở đây là để phục vụ dân dụng.
The natural gas pipeline here is for civilian use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây