摸索
HSK 6
—
Phân tích từ 摸索
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mò mẫm, sờ soạng, lần mò (nghĩa đen); tự mày mò, tìm tòi, khám phá (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
房间里突然停电了,我在黑暗中摸索着找蜡烛。
Trong phòng đột nhiên mất điện, tôi mò mẫm trong bóng tối tìm nến.
他在口袋里摸索了半天,终于找到了钥匙。
Anh ấy sờ soạng trong túi hồi lâu, cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa.
这种新技术我们也是刚刚开始摸索。
Công nghệ mới này chúng tôi cũng chỉ vừa mới bắt đầu mày mò tìm hiểu.
经过多年的摸索,他终于总结出了一套有效的教学方法。
Trải qua nhiều năm tự mày mò, cuối cùng ông ấy cũng đúc kết được một bộ phương pháp giảng dạy hiệu quả.
年轻人要在实践中摸索前进的道路。
Người trẻ tuổi cần phải tự tìm tòi con đường tiến lên trong thực tiễn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây