摩擦
HSK 6
—
Phân tích từ 摩擦
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ma sát, cọ xát, xích mích, mâu thuẫn, va chạm.
Ví dụ (8)
冬天冷的时候,我们可以摩擦双手取暖。
Khi mùa đông lạnh, chúng ta có thể cọ xát hai tay để giữ ấm.
物体之间的摩擦会产生热量。
Sự ma sát giữa các vật thể sẽ sinh ra nhiệt lượng.
同事之间难免会产生一些小摩擦。
Giữa đồng nghiệp với nhau khó tránh khỏi nảy sinh một vài xích mích nhỏ.
新鞋子摩擦脚后跟,磨出了水泡。
Giày mới cọ xát vào gót chân, làm rộp da lên (mài ra bọng nước).
两国之间的贸易摩擦正在加剧。
Xung đột (ma sát) thương mại giữa hai nước đang gia tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây