模范
HSK 6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:tấm gương, kiểu mẫu, mẫu mực, đáng để học tập.
Ví dụ (8)
他年年都被评为劳动模范。
Anh ấy năm nào cũng được bình bầu là lao động kiểu mẫu (chiến sĩ thi đua).
这对夫妻是大家公认的模范夫妻。
Cặp vợ chồng này là cặp vợ chồng mẫu mực được mọi người công nhận.
老师应该成为学生的道德模范。
Thầy cô giáo nên trở thành tấm gương đạo đức cho học sinh.
这座城市被评为全国卫生模范城市。
Thành phố này được bình chọn là thành phố vệ sinh kiểu mẫu toàn quốc.
我们要学习他那种模范遵守纪律的精神。
Chúng ta phải học tập tinh thần tuân thủ kỷ luật một cách mẫu mực của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây