范
一丨丨丶丶一フフ
8
个
HSK1
Danh từ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / danh từ riêng
Nghĩa:khuôn mẫu; phạm vi; họ Phạm
Ví dụ (5)
这件事不在我的职责范围之内。
Việc này không nằm trong phạm vi trách nhiệm của tôi.
他被评选为今年的劳动模范。
Anh ấy được bình chọn là lao động kiểu mẫu của năm nay.
老师给学生们做了一个示范。
Giáo viên đã làm một ví dụ mẫu (thị phạm) cho các học sinh.
我们要加强防范意识,注意安全。
Chúng ta cần nâng cao ý thức đề phòng, chú ý an toàn.
这家公司的管理制度非常规范。
Chế độ quản lý của công ty này rất đúng quy chuẩn (quy phạm).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây