魔鬼
HSK 6
—
Phân tích từ 魔鬼
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ma quỷ, ác quỷ, quỷ dữ.
Ví dụ (8)
这就是著名的谚语:魔鬼在细节里。
Đây chính là câu tục ngữ nổi tiếng: Ma quỷ nằm trong chi tiết (Sai một li đi một dặm/Chi tiết quyết định thành bại).
经过三个月的魔鬼训练,他的体能大大提高了。
Trải qua 3 tháng huấn luyện địa ngục (khắc nghiệt như ma quỷ), thể lực của anh ấy đã nâng cao rất nhiều.
她在电影中饰演一个冷酷的女魔鬼。
Cô ấy đóng vai một nữ ác quỷ lạnh lùng trong phim.
每个人心中都住着一个天使和一个魔鬼。
Trong lòng mỗi người đều có một thiên thần và một ác quỷ ngự trị.
她拥有天使的面孔和魔鬼的身材。
Cô ấy sở hữu gương mặt thiên thần và thân hình bốc lửa (thân hình ma quỷ - rất quyến rũ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây