磨合
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "磨合" (móhé) nghĩa là "làm quen, điều chỉnh để phối hợp ăn ý", ghép bởi: 磨 (mó / mò): mài + 合 (hé / gě): hợp lại.
Thành phần cấu tạo
磨合
làm quen, điều chỉnh để phối hợp ăn ý
麻
石
亼
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 磨合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chạy thử cho trơn máy, làm quen, thích nghi, cọ xát để hiểu và phối hợp tốt hơn.
Ví dụ (8)
新买的汽车需要经过一段时间的磨合。
Ô tô mới mua cần phải trải qua một thời gian chạy rà (roda).
新婚夫妇通常需要一段磨合期来适应彼此的生活习惯。
Vợ chồng mới cưới thường cần một giai đoạn làm quen để thích nghi với thói quen sinh hoạt của nhau.
新组建的团队还在磨合之中。
Đội ngũ mới thành lập vẫn đang trong quá trình cọ xát làm quen.
经过几个月的磨合,他们的配合越来越默契。
Qua vài tháng phối hợp làm quen, sự kết hợp của họ ngày càng ăn ý.
这两个部门之间还需要进一步磨合。
Giữa hai bộ phận này vẫn cần sự điều chỉnh phối hợp thêm nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây