模式
HSK 6
—
Phân tích từ 模式
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mô hình, phương thức, chế độ, khuôn mẫu, mô thức.
Ví dụ (8)
这种新的商业模式非常成功。
Mô hình kinh doanh mới này vô cùng thành công.
请把手机调成飞行模式。
Xin hãy chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.
我们需要改变传统的教学模式。
Chúng ta cần thay đổi phương pháp (mô hình) dạy học truyền thống.
每个国家都有自己的发展模式。
Mỗi quốc gia đều có mô hình phát triển của riêng mình.
这一成功模式值得其他企业推广。
Mô hình thành công này đáng để các doanh nghiệp khác nhân rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây