内涵
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "内涵" (nèihán) nghĩa là "nội hàm", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 涵 (hán): bao hàm.
Thành phần cấu tạo
内涵
nội hàm
冂
入
氵
函
Hình ảnh:

Phân tích từ 内涵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội hàm, chiều sâu, hàm súc, ý nghĩa bên trong, phẩm chất bên trong.
Ví dụ (8)
这首诗有着丰富的文化内涵。
Bài thơ này có nội hàm (chiều sâu) văn hóa phong phú.
他是一个非常有内涵的人,谈吐不凡。
Anh ấy là một người rất có chiều sâu, cách nói chuyện phi phàm.
我们要透过现象看本质,理解其深刻内涵。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, hiểu được ý nghĩa sâu sắc bên trong.
这个词的内涵随着时代的发展而变化。
Nội hàm (ý nghĩa) của từ này thay đổi theo sự phát triển của thời đại.
有些流行歌曲虽然好听,但缺乏内涵。
Một số bài hát nổi tiếng tuy nghe hay nhưng thiếu chiều sâu (rỗng tuếch).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây