凝视
HSK 6
—
Phân tích từ 凝视
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngưng thị, nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm (một cách tập trung/trầm tư), nhìn đăm đăm.
Ví dụ (8)
他久久地凝视着墙上的那幅画。
Anh ấy nhìn chăm chú bức tranh trên tường hồi lâu.
两人互相凝视,仿佛时间都停止了。
Hai người nhìn nhau đăm đắm, dường như thời gian đều ngừng lại.
孩子凝视着橱窗里的玩具,不肯离开。
Đứa bé nhìn chằm chằm vào món đồ chơi trong tủ kính, không chịu rời đi.
她站在窗前,凝视着远方的群山。
Cô ấy đứng trước cửa sổ, ngưng thị nhìn về dãy núi phía xa.
医生凝视着X光片,思考着病情。
Bác sĩ nhìn chăm chú vào tấm phim X-quang, suy nghĩ về tình hình bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây