批判
HSK 6
—
Phân tích từ 批判
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phê phán, chỉ trích, lên án, phê bình (nghiêm khắc), phản biện (học thuật).
Ví dụ (8)
我们要勇于批判错误的思想。
Chúng ta phải dũng cảm phê phán những tư tưởng sai lầm.
培养批判性思维对学生很重要。
Nuôi dưỡng tư duy phản biện (tư duy phê phán) rất quan trọng đối với học sinh.
这部小说无情地批判了当时社会的丑恶现象。
Cuốn tiểu thuyết này đã phê phán không thương tiếc những hiện tượng xấu xa của xã hội đương thời.
他接受了大家对他的严厉批判。
Anh ấy đã chấp nhận sự phê phán nghiêm khắc của mọi người đối với mình.
不能只是一味地批判,还要提出建设性的意见。
Không thể chỉ một mực chỉ trích, mà còn phải đưa ra ý kiến mang tính xây dựng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây