排放
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "排放" (páifàng) mang nghĩa "thải ra", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 排放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:thải, xả, phát thải (khí, nước, chất thải).
Ví dụ (5)
工厂严禁向河流排放污水。
Nhà máy bị nghiêm cấm xả nước thải ra sông ngòi.
The factory is strictly forbidden from discharging wastewater into the river.
这辆汽车的尾气排放超标了。
Khí thải từ ống xả của chiếc xe này đã vượt quá tiêu chuẩn.
This car's exhaust emissions exceed the standard.
我们要致力于减少二氧化碳的排放。
Chúng ta phải nỗ lực giảm thiểu sự phát thải khí CO2.
We must work to reduce carbon dioxide emissions.
核电站必须严格控制放射性物质的排放。
Nhà máy điện hạt nhân bắt buộc phải kiểm soát nghiêm ngặt việc xả thải chất phóng xạ.
Nuclear power plants must strictly control the release of radioactive substances.
如果不控制温室气体排放,全球变暖将加剧。
Nếu không kiểm soát phát thải khí nhà kính, sự nóng lên toàn cầu sẽ gia tăng.
If greenhouse gas emissions are not controlled, global warming will worsen.
2
danh từ
Nghĩa:sự phát thải, lượng thải (thường dùng trong cụm danh từ).
Ví dụ (5)
碳排放交易市场正在逐渐成熟。
Thị trường giao dịch tín chỉ carbon (phát thải carbon) đang dần trưởng thành.
The carbon emissions trading market is gradually maturing.
各国有责任监测污染物的排放量。
Các nước có trách nhiệm giám sát lượng phát thải của các chất ô nhiễm.
All countries have a responsibility to monitor pollutant emissions.
这种新型发动机能显著降低排放。
Loại động cơ mới này có thể giảm đáng kể lượng khí thải.
This new type of engine can significantly reduce emissions.
我们需要制定更严格的排放标准。
Chúng ta cần xây dựng tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn.
We need to establish stricter emission standards.
城市交通是主要的污染排放源之一。
Giao thông đô thị là một trong những nguồn phát thải ô nhiễm chính.
Urban transportation is one of the major sources of pollution emissions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây