泡沫
HSK 6
—
Phân tích từ 泡沫
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bọt, bong bóng (nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong kinh tế), xốp (vật liệu).
Ví dụ (8)
倒啤酒的时候要小心,别弄出太多泡沫。
Khi rót bia phải cẩn thận, đừng để tạo ra quá nhiều bọt.
这肥皂的泡沫很丰富,去污能力强。
Bọt của loại xà phòng này rất nhiều (phong phú), khả năng tẩy rửa mạnh.
海浪拍打着岩石,激起白色的泡沫。
Sóng biển vỗ vào vách đá, tung lên những bọt nước trắng xóa.
房地产市场的泡沫最终还是破裂了。
Bong bóng thị trường bất động sản cuối cùng cũng đã vỡ.
我们要警惕经济繁荣背后的泡沫。
Chúng ta phải cảnh giác với bong bóng đằng sau sự phồn vinh của nền kinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây