培育
HSK 6
—
Phân tích từ 培育
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, bồi dưỡng, gây giống, ươm mầm, chăm sóc.
Ví dụ (8)
科学家成功培育出了抗病的新品种水稻。
Các nhà khoa học đã gây giống thành công loại lúa mới có khả năng kháng bệnh.
这所学校为国家培育了大量优秀人才。
Ngôi trường này đã bồi dưỡng cho đất nước một lượng lớn nhân tài ưu tú.
我们要精心培育祖国的花朵。
Chúng ta phải tận tâm nuôi dưỡng những đóa hoa của tổ quốc (thế hệ trẻ).
政府正在努力培育新的经济增长点。
Chính phủ đang nỗ lực nuôi dưỡng các điểm tăng trưởng kinh tế mới.
父母要注意培育孩子的独立性。
Cha mẹ cần chú ý bồi dưỡng tính tự lập cho con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây