片段
HSK 6
—
Phân tích từ 片段
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn, mảnh, khúc, trích đoạn, phân đoạn.
Ví dụ (8)
这仅仅是历史的一个小片段。
Đây chỉ là một lát cắt (mảnh) nhỏ của lịch sử.
我想起了童年的一些美好片段。
Tôi nhớ lại một vài mảnh ký ức tươi đẹp của tuổi thơ.
老师给我们播放了这部电影的精彩片段。
Thầy giáo đã chiếu cho chúng tôi xem những trích đoạn đặc sắc của bộ phim này.
小说中的这个片段描写得非常生动。
Phân đoạn này trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả vô cùng sinh động.
这些零碎的片段拼凑出了事情的真相。
Những mảnh vụn vặt này ghép lại đã làm lộ ra chân tướng sự việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây