拼搏
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼搏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phấn đấu, dốc sức chiến đấu, nỗ lực hết mình, tranh đấu, lăn xả.
Ví dụ (8)
运动员们在赛场上顽强拼搏,争取金牌。
Các vận động viên kiên cường thi đấu (dốc sức) trên sân đấu để tranh huy chương vàng.
为了美好的未来,我们必须努力拼搏。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta bắt buộc phải nỗ lực phấn đấu.
爱拼才会赢,不拼搏怎么知道行不行?
Có gan liều mới thắng, không dốc sức làm sao biết có được hay không?
他在商海中拼搏了二十年,终于由于一番成就。
Anh ấy đã lăn lộn (chiến đấu) trên thương trường 20 năm, cuối cùng cũng có chút thành tựu.
这支球队靠着团结拼搏的精神赢得了比赛。
Đội bóng này dựa vào tinh thần đoàn kết chiến đấu hết mình mà thắng trận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây