片刻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "片刻" (piànkè) nghĩa là "chốc lát", ghép bởi: 片 (piàn): viên (thuốc) + 刻 (kè): khắc.
Thành phần cấu tạo
片刻
chốc lát
片
亥
刂
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chốc lát, giây lát, khoảnh khắc, một lát.
Ví dụ (8)
请您稍等片刻,经理马上就来。
Xin ngài vui lòng đợi trong giây lát, giám đốc sẽ tới ngay.
他在那里停留了片刻便离开了。
Anh ấy dừng lại ở đó một chốc rồi rời đi ngay.
这里的宁静只是片刻的,很快又喧闹起来。
Sự yên tĩnh ở đây chỉ là chốc lát thôi, rất nhanh sẽ lại ồn ào náo nhiệt.
为了救人,他片刻也不敢耽误。
Để cứu người, anh ấy không dám chậm trễ dù chỉ một khắc.
全场沉默了片刻,随即爆发出热烈的掌声。
Cả hội trường im lặng trong giây lát, ngay sau đó bùng nổ tràng pháo tay nhiệt liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây