譬如
HSK 6
—
Phân tích từ 譬如
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / liên từ
Nghĩa:ví dụ như, chẳng hạn như, tỷ như.
Ví dụ (8)
有些水果我不喜欢吃,譬如榴莲。
Có một số loại trái cây tôi không thích ăn, ví dụ như sầu riêng.
不论做什么事都要当心,譬如过马路要看红绿灯。
Bất luận làm việc gì cũng phải cẩn thận, chẳng hạn như qua đường phải nhìn đèn giao thông.
许多大城市都有严重的交通问题,譬如北京和上海。
Rất nhiều thành phố lớn đều có vấn đề giao thông nghiêm trọng, ví dụ như Bắc Kinh và Thượng Hải.
我们应该学习优秀的传统美德,譬如诚实守信。
Chúng ta nên học tập những đức tính truyền thống tốt đẹp, chẳng hạn như trung thực giữ chữ tín.
他对很多运动都感兴趣,譬如篮球、足球和游泳。
Anh ấy hứng thú với rất nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng rổ, bóng đá và bơi lội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây