频率
HSK 6
—
Phân tích từ 频率
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tần số, tần suất.
Ví dụ (8)
有些动物能听到人类听不到的高频率声音。
Một số loài động vật có thể nghe thấy âm thanh tần số cao mà con người không nghe được.
最近这台机器出故障的频率越来越高。
Gần đây tần suất hỏng hóc của cái máy này ngày càng cao.
请把收音机调到正确的频率。
Hãy chỉnh radio về đúng tần số.
医生正在监测病人的心跳频率。
Bác sĩ đang theo dõi tần suất nhịp tim của bệnh nhân.
由于经常加班,他回家的频率变低了。
Do thường xuyên tăng ca, tần suất về nhà của anh ấy trở nên thấp đi (ít về nhà hơn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây