品德
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "品德" (pǐndé) mang nghĩa "đạo đức", kết hợp bởi 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 德 (dé - đức): "Đức hạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 德: Mỗi bước chân đi (彳) đều giữ ánh mắt ngay thẳng (十罒) và một lòng một dạ (一心) hướng thiện chính là phẩm hạnh đạo đức (德).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 品德
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phẩm đức, phẩm chất đạo đức, đức hạnh (nội tâm).
Ví dụ (5)
他是一位品德高尚的老师。
Ông ấy là một người thầy có phẩm đức cao thượng.
He is a teacher of noble character.
学校非常重视学生的思想品德教育。
Nhà trường vô cùng coi trọng việc giáo dục tư tưởng đạo đức cho học sinh.
The school places great importance on students' moral education.
评价一个人,不仅要看能力,还要看品德。
Đánh giá một con người, không chỉ xem năng lực, mà còn phải xem phẩm chất đạo đức.
When evaluating a person, you should look not only at their abilities but also at their moral character.
诚实是做人最基本的品德。
Trung thực là phẩm đức cơ bản nhất của việc làm người.
Honesty is the most basic moral virtue a person should have.
贪婪会败坏一个人的品德。
Sự tham lam sẽ làm bại hoại phẩm đức của một con người.
Greed can corrupt a person's moral character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây