普及
HSK 5
—
Phân tích từ 普及
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phổ cập, phổ biến, truyền bá, làm cho rộng khắp.
Ví dụ (8)
我们要大力普及科学知识。
Chúng ta phải ra sức phổ cập kiến thức khoa học.
随着互联网的普及,人们的生活发生了巨大变化。
Cùng với sự phổ cập của internet, cuộc sống con người đã xảy ra thay đổi to lớn.
国家正在努力普及九年义务教育。
Nhà nước đang nỗ lực phổ cập giáo dục bắt buộc 9 năm.
这项技术已经普及到了农村地区。
Kỹ thuật này đã được phổ biến đến các vùng nông thôn.
现在智能手机已经非常普及了。
Hiện nay điện thoại thông minh đã vô cùng phổ biến rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây