魄力
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "魄力" (pòlì) mang nghĩa "khí phách, sự quyết đoán", kết hợp bởi 魄 (pò - phách): "Hồn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 魄力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí phách, sự quyết đoán, sự táo bạo, bản lĩnh, dám nghĩ dám làm.
Ví dụ (5)
这位年轻的经理非常有魄力。
Vị giám đốc trẻ tuổi này vô cùng có khí phách (quyết đoán).
This young manager is remarkably bold and decisive.
改革需要巨大的勇气和魄力。
Cải cách cần có dũng khí và sự quyết đoán to lớn.
Reform requires tremendous courage and resolve.
他在关键时刻缺乏做决定的魄力。
Vào thời khắc then chốt, anh ấy thiếu đi sự quyết đoán để đưa ra quyết định.
At critical moments, he lacks the boldness to make decisions.
作为一个领导者,必须要有魄力承担责任。
Là một nhà lãnh đạo, bắt buộc phải có bản lĩnh gánh vác trách nhiệm.
As a leader, one must have the courage and decisiveness to take responsibility.
没有魄力的人很难在商场上取得成功。
Người không có sự táo bạo (dám làm) thì rất khó đạt được thành công trên thương trường.
People who lack boldness and resolve find it hard to succeed in business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây