破例
HSK 6
—
Phân tích từ 破例
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá lệ, ngoại lệ, đặc cách, làm khác thường lệ.
Ví dụ (8)
为了照顾这位老教授,学校决定破例延长他的退休年龄。
Để chiếu cố vị giáo sư già này, nhà trường quyết định phá lệ kéo dài tuổi nghỉ hưu của ông.
老板今天心情好,破例给我们发了奖金。
Ông chủ hôm nay tâm trạng tốt, phá lệ phát tiền thưởng cho chúng tôi.
这是原则问题,我不能为你破例。
Đây là vấn đề nguyên tắc, tôi không thể phá lệ vì bạn được.
因为他表现极其优秀,大学决定破例录取他。
Vì cậu ấy thể hiện cực kỳ xuất sắc, trường đại học quyết định đặc cách (phá lệ) nhận cậu ấy.
他平时滴酒不沾,今天为了庆祝才破例喝了一杯。
Bình thường anh ấy không uống giọt rượu nào, hôm nay vì ăn mừng mới phá lệ uống một ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây