迫害
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "迫害" (pòhài) mang nghĩa "bức hại", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迫害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bức hại, hãm hại, ngược đãi, đàn áp (thường mang tính hệ thống/chính trị).
Ví dụ (5)
在战争年代,许多无辜的平民遭到了迫害。
Trong những năm tháng chiến tranh, rất nhiều thường dân vô tội đã bị bức hại.
During the war years, many innocent civilians were persecuted.
历史上,一些科学家曾因坚持真理而受到宗教迫害。
Trong lịch sử, một số nhà khoa học từng bị tôn giáo bức hại vì kiên trì bảo vệ chân lý.
Throughout history, some scientists were subjected to religious persecution for insisting on the truth.
为了逃避政治迫害,他不得不流亡国外。
Để trốn tránh sự bức hại chính trị, ông ấy buộc phải lưu vong ra nước ngoài.
To escape political persecution, he had to go into exile abroad.
这种由于种族歧视引发的迫害必须停止。
Sự bức hại do phân biệt chủng tộc gây ra này cần phải chấm dứt.
This kind of persecution caused by racial discrimination must stop.
他总是觉得有人要害他,医生说这是“被害妄想症”。
Anh ta luôn cảm thấy có người muốn hại mình, bác sĩ nói đây là "chứng hoang tưởng bị hại".
He always felt that someone was trying to harm him; the doctor said it was paranoia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây