掐
一丨一ノフノ丨一フ一一
11
HSK 6
—
Gợi nhớ
Dùng đầu ngón tay (扌) bấm mạnh tạo thành vết lõm sâu (臽) trên da là hành động cấu véo, bấm (掐).
Thành phần cấu tạo
掐
véo, bấm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, ngón tay (bên trái)
臽
Chữ Hãm
Hố sâu, ấn lõm xuống / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bấm, véo, ngắt (bằng móng tay), bóp (cổ), chặn, cắt đứt.
Ví dụ (5)
他生气地掐断了电话。
Anh ấy tức giận cúp (ngắt) điện thoại.
He angrily hung up the phone.
歹徒试图掐住受害者的脖子。
Tên côn đồ cố gắng bóp cổ nạn nhân.
The thug tried to grab the victim by the neck.
别把还没开的花给掐了。
Đừng có ngắt những bông hoa chưa nở.
Don't pinch off flowers before they've even bloomed.
他掐指一算,觉得事情不妙。
Anh ấy bấm đốt ngón tay tính toán, cảm thấy sự việc không ổn.
He counted on his fingers and figured that things didn't look good.
我们要把火灾的苗头掐死在摇篮里。
Chúng ta phải dập tắt (bóp chết) mầm mống hỏa hoạn ngay từ trong trứng nước.
We must nip the signs of a fire in the bud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây