潜力
HSK 6
—
Phân tích từ 潜力
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
Ví dụ (8)
这个孩子在音乐方面有很大的潜力。
Đứa bé này có tiềm năng rất lớn về mặt âm nhạc.
我们要努力挖掘自身的潜力。
Chúng ta phải nỗ lực khai phá tiềm năng của bản thân.
这块新兴市场具有巨大的消费潜力。
Thị trường mới nổi này có tiềm năng tiêu dùng khổng lồ.
老师应该帮助学生发挥他们的最大潜力。
Giáo viên nên giúp học sinh phát huy tiềm năng tối đa của chúng.
这是一家非常有潜力的科技公司。
Đây là một công ty công nghệ vô cùng có tiềm năng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây