侵犯
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "侵犯" (qīnfàn) nghĩa là "xâm phạm", ghép bởi: 侵 (qīn): Xâm lược + 犯 (fàn): Phạm (tội/lỗi).
Thành phần cấu tạo
侵犯
xâm phạm
亻
侵
犭
㔾
Hình ảnh:

Phân tích từ 侵犯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xâm phạm, xâm lấn, vi phạm, xúc phạm (quyền lợi, lãnh thổ, luật pháp).
Ví dụ (8)
这种行为侵犯了公民的隐私权。
Hành vi này đã xâm phạm quyền riêng tư của công dân.
任何国家都不得侵犯别国的领土主权。
Bất kỳ quốc gia nào cũng không được xâm phạm chủ quyền lãnh thổ của nước khác.
这显然是在侵犯知识产权。
Đây rõ ràng là đang xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
由于侵犯版权,这家网站被迫关闭。
Do vi phạm (xâm phạm) bản quyền, trang web này bị buộc phải đóng cửa.
由于疏忽,我不小心侵犯了他的利益。
Do sơ suất, tôi đã vô tình xâm phạm lợi ích của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây