还原
HSK 6
—
Phân tích từ 还原
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khôi phục, phục hồi nguyên trạng, khử (hóa học), tái hiện.
Ví dụ (8)
这部电影试图还原历史的真相。
Bộ phim này cố gắng tái hiện lại chân tướng lịch sử.
经过修缮,这座古建筑已被还原成百年前的样子。
Qua tu sửa, kiến trúc cổ này đã được khôi phục lại dáng vẻ của trăm năm trước.
如果不满意,你可以把系统还原到上一个版本。
Nếu không hài lòng, bạn có thể khôi phục hệ thống về phiên bản trước đó.
化学实验中,氧化和还原是同时发生的。
Trong thí nghiệm hóa học, quá trình oxy hóa và quá trình khử (hoàn nguyên) diễn ra đồng thời.
警察正在现场试图还原案发经过。
Cảnh sát đang ở hiện trường cố gắng dựng lại (tái hiện) quá trình vụ án xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây