缓和
HSK 6
—
Phân tích từ 缓和
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:làm dịu, nới lỏng, hòa hoãn, giảm bớt (căng thẳng), xoa dịu.
Ví dụ (8)
两国之间的紧张关系有所缓和。
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước đã có phần dịu đi.
为了缓和气氛,他讲了一个笑话。
Để làm dịu bầu không khí (ngột ngạt), anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
这种药可以帮助缓和疼痛。
Loại thuốc này có thể giúp làm dịu cơn đau.
经过谈判,局势终于缓和下来了。
Sau khi đàm phán, cục diện cuối cùng cũng đã hòa hoãn lại.
他的语气缓和了一些,不再那么严厉了。
Ngữ khí của anh ấy đã dịu đi một chút, không còn nghiêm khắc như vậy nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây