荒凉
HSK 6
—
Phân tích từ 荒凉
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang lương, hoang vu, tiêu điều, hiu quạnh, vắng vẻ.
Ví dụ (8)
这是一片荒凉的沙漠,寸草不生。
Đây là một vùng sa mạc hoang vu, cỏ không mọc nổi.
夜深了,街道显得格外荒凉。
Đêm đã khuya, con phố trông hoang vắng lạ thường.
那座古堡已经被废弃多年,看起来十分荒凉。
Tòa lâu đài cổ đó đã bị bỏ hoang nhiều năm, trông vô cùng tiêu điều.
深秋的景色有些荒凉。
Cảnh sắc cuối thu có chút hiu quạnh.
经过战乱,这座曾经繁华的城市变得满目荒凉。
Trải qua chiến loạn, thành phố từng phồn hoa này trở nên hoang tàn khắp nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây