荒
一丨丨丶一フノ丨フ
9
片, 块
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Hoang vắng, đất hoang
Ví dụ (3)
这里是一片荒地。
Đây là một mảnh đất hoang.
村子后面很荒凉。
Phía sau làng rất hoang vắng.
这座房子已经荒废了。
Căn nhà này đã bị bỏ hoang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây