辉煌
HSK 6
—
Phân tích từ 辉煌
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:huy hoàng, rực rỡ, chói lọi, lẫy lừng.
Ví dụ (8)
中华民族有着五千年的辉煌历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử huy hoàng năm ngàn năm.
他在事业上取得了辉煌的成就。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu huy hoàng trong sự nghiệp.
夜晚的城市灯火辉煌,非常壮观。
Thành phố về đêm đèn đuốc sáng trưng (huy hoàng), vô cùng tráng lệ.
我们要努力再创辉煌。
Chúng ta phải nỗ lực để lại lập nên những kỳ tích huy hoàng.
这座宫殿金碧辉煌,令人惊叹。
Cung điện này vàng son rực rỡ (kim bích huy hoàng), khiến người ta phải trầm trồ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây