占领
HSK 6
—
Phân tích từ 占领
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm đóng, đoạt lấy (vùng đất, thị trường).
Ví dụ (8)
军队迅速占领了这座城市。
Quân đội đã nhanh chóng chiếm lĩnh thành phố này.
我们要努力占领更大的市场份额。
Chúng ta phải nỗ lực chiếm lĩnh thị phần lớn hơn.
谁占领了制高点,谁就掌握了主动权。
Ai chiếm lĩnh được điểm cao (thế thượng phong), người đó sẽ nắm quyền chủ động.
这款新产品很快就占领了年轻人的心。
Sản phẩm mới này rất nhanh đã chiếm lĩnh được trái tim của giới trẻ.
如果不思进取,你的位置很快会被别人占领。
Nếu không chịu cầu tiến, vị trí của bạn sẽ rất nhanh bị người khác chiếm mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây