战役
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 战役
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến dịch, trận đánh lớn, trận chiến (quy mô lớn).
Ví dụ (8)
这场战役是整个战争的转折点。
Chiến dịch này là bước ngoặt của cả cuộc chiến tranh.
淮海战役是中国历史上的著名战役。
Chiến dịch Hoài Hải là một chiến dịch nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
我们要打赢这场脱贫攻坚战役。
Chúng ta phải đánh thắng chiến dịch cam go xóa đói giảm nghèo này.
这是一场没有硝烟的战役。
Đây là một cuộc chiến (chiến dịch) không khói súng (thường nói về thương trường hoặc chống dịch).
指挥官正在策划下一步的进攻战役。
Người chỉ huy đang lên kế hoạch cho chiến dịch tấn công tiếp theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây