战术
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 战术
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến thuật, thủ thuật, mưu kế, đấu pháp (thể thao).
Ví dụ (8)
教练在暂停时重新布置了战术。
Huấn luyện viên đã bố trí lại chiến thuật trong thời gian hội ý.
这只是商人的一种营销战术。
Đây chỉ là một loại chiến thuật tiếp thị (marketing) của thương nhân.
游击队运用灵活的战术击败了敌人。
Đội du kích đã vận dụng chiến thuật linh hoạt để đánh bại kẻ địch.
在谈判中,适度的沉默也是一种心理战术。
Trong đàm phán, sự im lặng đúng mực cũng là một loại chiến thuật tâm lý.
不管是战略上还是战术上,我们都不能轻视对手。
Bất kể là về mặt chiến lược hay chiến thuật, chúng ta đều không thể coi thường đối thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây