照耀
HSK 6
—
Phân tích từ 照耀
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu rọi, soi rọi, chiếu sáng, tỏa sáng.
Ví dụ (8)
温暖的阳光照耀着大地。
Ánh nắng ấm áp chiếu rọi khắp mặt đất.
灯塔的光芒照耀着海面,为船只指引方向。
Ánh sáng của ngọn hải đăng chiếu rọi mặt biển, chỉ dẫn phương hướng cho tàu thuyền.
星光照耀在宁静的湖面上。
Ánh sao chiếu rọi trên mặt hồ yên tĩnh.
真理的光辉永远照耀着人类前进的道路。
Ánh hào quang của chân lý mãi mãi soi rọi con đường tiến lên của nhân loại.
清晨的露珠在阳光照耀下闪闪发光。
Những giọt sương sớm lấp lánh dưới ánh nắng chiếu rọi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây