照应
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "照应" (zhàoyìng) mang nghĩa "chăm nom", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chăm sóc, trông nom, chiếu cố, giúp đỡ, hô ứng (văn học), phối hợp.
Ví dụ (5)
出门在外,朋友之间要互相照应。
Đi ra ngoài, bạn bè với nhau phải chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau.
When away from home, friends should look out for one another.
我去买票,麻烦你帮我照应一下行李。
Tôi đi mua vé, phiền bạn giúp tôi trông chừng hành lý một chút.
I'm going to buy the tickets—could you please keep an eye on the luggage for me?
这篇文章结构严谨,首尾照应。
Bài văn này cấu trúc chặt chẽ, đầu cuối hô ứng với nhau.
This article is well structured, with the beginning and ending echoing each other.
他在工作中总是得到老同事的照应。
Trong công việc, anh ấy luôn nhận được sự giúp đỡ (chiếu cố) của các đồng nghiệp cũ.
He always receives support from his senior colleagues at work.
这两个论点是互相照应的。
Hai luận điểm này tương hỗ (hô ứng) cho nhau.
These two arguments correspond to each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây