照样
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "照样" (zhàoyàng) mang nghĩa "như trước", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:vẫn, vẫn cứ, như cũ, theo mẫu, y như mẫu.
Ví dụ (5)
虽然下着大雨,但他照样去跑步。
Mặc dù trời mưa to, nhưng anh ấy vẫn cứ đi chạy bộ.
Although it was raining heavily, he went jogging all the same.
你应该照样画葫芦,别自作聪明。
Bạn nên làm y như mẫu (vẽ bầu theo mẫu), đừng có tỏ ra khôn lỏi.
You should just follow the model exactly; don't try to be clever.
不管别人怎么说,我照样做我认为对的事。
Mặc kệ người khác nói thế nào, tôi vẫn làm những việc tôi cho là đúng.
No matter what others say, I still do what I believe is right.
哪怕生病了,他也照样坚持工作。
Cho dù bị ốm, anh ấy vẫn kiên trì làm việc như thường.
Even when he was sick, he still insisted on working.
请你照样造句。
Mời bạn đặt câu theo mẫu.
Please make sentences following the given model.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây