折磨
HSK 6
—
Phân tích từ 折磨
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hành hạ, giày vò, làm khổ, đày đọa (gây đau khổ thể xác hoặc tinh thần).
Ví dụ (8)
病痛折磨了他整整三年。
Bệnh tật đã hành hạ anh ấy suốt ba năm trời.
内疚感深深地折磨着他的内心。
Cảm giác tội lỗi đang giày vò sâu sắc nội tâm anh ấy.
你就别再折磨自己了,那不是你的错。
Bạn đừng tự hành hạ bản thân nữa, đó không phải lỗi của bạn.
失眠不仅折磨身体,也消耗精神。
Mất ngủ không chỉ hành hạ thể xác mà còn tiêu hao tinh thần.
噪音折磨得大家无法入睡。
Tiếng ồn hành hạ khiến mọi người không thể ngủ được.
2
danh từ
Nghĩa:sự giày vò, sự hành hạ, cực hình, nỗi thống khổ.
Ví dụ (8)
这种漫长的等待简直是一种折磨。
Sự chờ đợi đằng đẵng này quả thực là một loại cực hình.
他终于摆脱了那段痛苦的折磨。
Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi sự giày vò đau khổ đó.
对她来说,每天面对不喜欢的上司是个折磨。
Đối với cô ấy, ngày nào cũng phải đối mặt với người sếp mình không thích là một sự tra tấn.
精神上的折磨比肉体上的更难受。
Sự giày vò về tinh thần còn khó chịu hơn cả thể xác.
这就是生活的折磨,你必须学会忍受。
Đây chính là sự tôi luyện (hành hạ) của cuộc sống, bạn buộc phải học cách chịu đựng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây