争端
HSK 6
—
Phân tích từ 争端
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tranh chấp, mâu thuẫn, mối tranh chấp, xung đột.
Ví dụ (8)
我们要通过谈判和平解决国际争端。
Chúng ta phải giải quyết các tranh chấp quốc tế trong hòa bình thông qua đàm phán.
两国之间的边界争端由来已久。
Tranh chấp biên giới giữa hai nước đã có từ lâu.
贸易争端会对全球经济造成负面影响。
Tranh chấp thương mại sẽ gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.
双方都希望尽快平息这场争端。
Cả hai bên đều hy vọng sớm dập tắt (làm lắng dịu) cuộc tranh chấp này.
这起劳资争端终于得到了妥善处理。
Vụ tranh chấp lao động này cuối cùng đã được xử lý thỏa đáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây