争夺
HSK 6
—
Phân tích từ 争夺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh đoạt, giành giật, tranh giành (ngôi vị, tài nguyên, thị trường).
Ví dụ (8)
这两支球队正在激烈争夺冠军。
Hai đội bóng này đang tranh đoạt chức vô địch một cách quyết liệt.
各大公司都在争夺高端人才。
Các công ty lớn đều đang giành giật nguồn nhân lực cao cấp.
为了争夺市场份额,他们降低了产品价格。
Để tranh giành thị phần, họ đã hạ giá sản phẩm.
这也是一场对有限自然资源的争夺。
Đây cũng là một cuộc tranh đoạt đối với nguồn tài nguyên thiên nhiên hữu hạn.
这场比赛是金牌争夺战。
Trận đấu này là cuộc chiến tranh đoạt huy chương vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây