支撑
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chống đỡ, chống trụ, gồng gánh, nâng đỡ, làm chỗ dựa.
Ví dụ (8)
这几根柱子支撑着整个屋顶。
Mấy cây cột này chống đỡ cho cả cái mái nhà.
他是家里的顶梁柱,一个人支撑着全家的生活。
Anh ấy là trụ cột trong nhà, một mình gồng gánh cuộc sống của cả gia đình.
信念支撑着他走过了最艰难的岁月。
Niềm tin đã nâng đỡ (làm chỗ dựa cho) anh ấy đi qua những năm tháng gian nan nhất.
由于体力不支,他只能用手支撑着墙壁喘气。
Do thể lực không còn, anh ấy chỉ có thể dùng tay chống vào tường để thở.
没有足够的数据来支撑这个理论。
Không có đủ dữ liệu để củng cố (làm cơ sở) cho lý thuyết này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây