值班
HSK 6
—
Phân tích từ 值班
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trực ban, trực ca, đi làm ca.
Ví dụ (8)
今晚轮到我值班,不能回家吃饭了。
Tối nay đến lượt tôi trực ban, không về nhà ăn cơm được rồi.
春节期间,很多医生依然坚守在值班岗位上。
Trong dịp Tết, rất nhiều bác sĩ vẫn kiên trì bám trụ ở vị trí trực ban.
你去值班室看一下保安在不在。
Bạn đến phòng trực ban xem bảo vệ có ở đó không.
这份工作需要经常上夜班和周末值班。
Công việc này đòi hỏi phải thường xuyên làm ca đêm và trực ban cuối tuần.
我们要制定一个新的值班表。
Chúng ta phải lập một bảng phân công trực ban mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây