殖民地
zhímíndì
thuộc địa.
HSK 6

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thuộc địa.
Ví dụ (8)
guó jiācéng jīngshìyīngguódezhí mín
Quốc gia đó từng là thuộc địa của nước Anh.
wèi lezhēng zhí mín rénmínjìn xínglechángdedòu zhēng
Để giành độc lập, nhân dân thuộc địa đã tiến hành đấu tranh lâu dài.
èrzhànhòu duōzhí mín fēn fēnxuāngào
Sau Thế chiến thứ hai, rất nhiều thuộc địa đã lần lượt tuyên bố độc lập.
dāng shídeshè huìchǔbànzhí mín bànfēng jiàndezhuàng tài
Xã hội lúc bấy giờ ở trong trạng thái nửa thuộc địa nửa phong kiến.
zhí mín dejīng wǎng wǎngshòu dàozōngzhǔguóde xuē
Kinh tế của thuộc địa thường chịu sự bóc lột của mẫu quốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây