知足常乐
HSK 6
—
Phân tích từ 知足常乐
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tri túc thường lạc, biết đủ là vui, biết thỏa mãn thì luôn hạnh phúc.
Ví dụ (8)
爷爷常教导我们要知足常乐,不要过分贪婪。
Ông nội thường dạy bảo chúng tôi phải biết đủ là vui, đừng quá tham lam.
虽然生活不富裕,但他拥有知足常乐的心态。
Mặc dù cuộc sống không giàu có, nhưng anh ấy sở hữu tâm thái tri túc thường lạc.
知足常乐是一种智慧,也是一种境界。
Biết đủ là vui là một loại trí tuệ, cũng là một loại cảnh giới.
与其整天抱怨,不如学会知足常乐。
Thay vì cả ngày oán trách, chi bằng học cách biết hài lòng với những gì mình có.
很多人追求名利,却忘记了知足常乐的道理。
Rất nhiều người theo đuổi danh lợi, mà quên mất đạo lý biết đủ là vui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây