致辞
HSK 6
—
Phân tích từ 致辞
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phát biểu, đọc diễn văn, lời phát biểu (trong các dịp lễ).
Ví dụ (8)
校长在毕业典礼上发表了热情洋溢的致辞。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tràn đầy nhiệt huyết tại lễ tốt nghiệp.
下面请李经理为我们致辞,大家欢迎!
Sau đây xin mời giám đốc Lý lên phát biểu, mọi người hoan nghênh!
他在婚礼上的致辞感动了在场的所有人。
Bài phát biểu của anh ấy tại đám cưới đã làm cảm động tất cả những người có mặt.
大会主席致开幕辞。
Chủ tịch đại hội đọc diễn văn khai mạc.
这是一篇简短而精彩的新年致辞。
Đây là một bài diễn văn năm mới ngắn gọn và đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây