制订
HSK 6
—
Phân tích từ 制订
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, soạn thảo, lập (kế hoạch, phương án - nhấn mạnh quá trình làm ra).
Ví dụ (8)
我们需要制订一份详细的学习计划。
Chúng ta cần lập (soạn thảo) một bản kế hoạch học tập chi tiết.
专家组正在制订新的环保标准。
Nhóm chuyên gia đang xây dựng (soạn thảo) tiêu chuẩn bảo vệ môi trường mới.
公司制订了未来五年的发展战略。
Công ty đã xây dựng chiến lược phát triển cho 5 năm tới.
这是一个精心制订的营销方案。
Đây là một phương án marketing được soạn thảo rất công phu.
政府正在制订应对突发事件的预案。
Chính phủ đang xây dựng phương án dự phòng để đối phó với các sự kiện đột xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây