指标
HSK 6
—
Phân tích từ 指标
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu, chỉ số, định mức, mục tiêu (số lượng).
Ví dụ (8)
为了完成这个月的销售指标,大家都在加班。
Để hoàn thành chỉ tiêu doanh số tháng này, mọi người đều đang tăng ca.
这项经济指标显示国家经济正在复苏。
Chỉ số kinh tế này cho thấy nền kinh tế quốc gia đang phục hồi.
体检结果显示,他的各项健康指标都很正常。
Kết quả khám sức khỏe cho thấy các chỉ số sức khỏe của anh ấy đều rất bình thường.
公司给我们下达了硬性指标。
Công ty đã giao cho chúng tôi chỉ tiêu cứng (bắt buộc phải đạt).
环保部门正在监测空气质量指标。
Bộ phận bảo vệ môi trường đang giám sát các chỉ số chất lượng không khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây