滞留
HSK 6
—
Phân tích từ 滞留
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị kẹt lại, lưu lại, ngưng trệ, ứ đọng, bị giữ lại (thường do nguyên nhân khách quan).
Ví dụ (8)
因为大雾,数千名旅客滞留在机场。
Do sương mù dày đặc, hàng ngàn du khách bị mắc kẹt tại sân bay.
这些货物因手续问题滞留在海关。
Số hàng hóa này bị giữ lại ở hải quan do vấn đề thủ tục.
非法滞留是一种违法的行为。
Lưu trú bất hợp pháp (quá hạn visa) là một hành vi vi phạm pháp luật.
他在国外滞留了三个月才回国。
Anh ấy bị kẹt lại (lưu lại) ở nước ngoài 3 tháng mới về nước.
暴雨导致很多车辆滞留在高速公路上。
Mưa bão khiến rất nhiều xe cộ bị kẹt lại trên đường cao tốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây