致力于
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "致力于" (zhìlì yú) mang nghĩa "nỗ lực cho", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 致力于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nỗ lực, dốc sức, cống hiến, tận tụy, chuyên tâm vào.
Ví dụ (5)
这位科学家一生致力于癌症研究。
Vị nhà khoa học này cả đời dốc sức cho việc nghiên cứu ung thư.
This scientist devoted his entire life to cancer research.
我们致力于为客户提供最优质的服务。
Chúng tôi cam kết (dốc sức) cung cấp dịch vụ chất lượng tốt nhất cho khách hàng.
We are committed to providing our customers with the highest-quality service.
该公司一直致力于环保产品的开发。
Công ty đó luôn chuyên tâm vào việc phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.
The company has long been committed to developing environmentally friendly products.
两国致力于改善双边外交关系。
Hai nước nỗ lực cải thiện quan hệ ngoại giao song phương.
The two countries are committed to improving their bilateral diplomatic relations.
他致力于推广中国传统文化。
Anh ấy dốc sức vào việc quảng bá văn hóa truyền thống Trung Quốc.
He is devoted to promoting traditional Chinese culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây